趨影

qū yǐng xu ảnh

Hán Việt: xu ảnh · Pinyin: qū yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中骏马名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中骏马名。