趨戰
xu chiến
Hán Việt: xu chiến · Pinyin: qū zhàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓快速急进奔赴战场,仓促应战。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓快速急进奔赴战场,仓促应战。
Eng
- Cihui 趨戰 ūzhàn a.t. fight a firmly entrenched enemy
Hán Việt: xu chiến · Pinyin: qū zhàn