趨扈 qū hù · xu hỗ Hán Việt: xu hỗ · Pinyin: qū hù Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 扈 (hỗ)Pinyinqū hùHán Việtxu hỗCấu tạo趨 + 扈 · xu + hỗ nghĩa thành phần: xu + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓随从护驾。Tân Hoa Tự Điển 1.谓随从护驾。