趨搶

qū qiǎng xu thưởng

Hán Việt: xu thưởng · Pinyin: qū qiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趍抢"; 奉承拍马貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趍抢"。 2.奉承拍马貌。