趨拜
xu bái
Hán Việt: xu bái · Pinyin: qū bài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趋走拜谒。亦泛指请安﹑问候时所行礼节。
- Tân Hoa Tự Điển 1.趋走拜谒。亦泛指请安﹑问候时所行礼节。
Eng
- Cihui 趨拜 ūbài v. hurry to pay respects to
Hán Việt: xu bái · Pinyin: qū bài