趨挺 xu đĩnh Hán Việt: xu đĩnh Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 挺 (đĩnh)Hán Việtxu đĩnhCấu tạo趨 + 挺 · xu + đĩnh nghĩa thành phần: xu + đĩnh Nghĩa EngCihui 趨挺 ūtǐng* v. be on an upward trend (of prices)