趨操 qū cāo · xu thao Hán Việt: xu thao · Pinyin: qū cāo Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 操 (thao)Pinyinqū cāoHán Việtxu thaoCấu tạo趨 + 操 · xu + thao nghĩa thành phần: xu + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"趍操"; 行为;操行。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趍操"。 2.行为;操行。