趨攀 qū pān · xu phàn Hán Việt: xu phàn · Pinyin: qū pān Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 攀 (phàn)Pinyinqū pānHán Việtxu phànCấu tạo趨 + 攀 · xu + phàn nghĩa thành phần: xu + phàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 趋奉﹑攀附。Tân Hoa Tự Điển 1.趋奉﹑攀附。