趨教

qū jiào xu giáo

Hán Việt: xu giáo · Pinyin: qū jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前往请教;就教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前往请教;就教。