趨數

qū shù xu sổ

Hán Việt: xu sổ · Pinyin: qū shù

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓节奏短促急速; 频数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓节奏短促急速。 2.频数。