趨朝

qū cháo xu triêu

Hán Việt: xu triêu · Pinyin: qū cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趍朝"; 上朝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趍朝"。 2.上朝。