趨末 qū mò · xu mạt Hán Việt: xu mạt · Pinyin: qū mò Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 末 (mạt)Pinyinqū mòHán Việtxu mạtCấu tạo趨 + 末 · xu + mạt nghĩa thành phần: xu + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"趍末"; 追求细枝末节; 指从事﹑趋尚工商业。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趍末"。 2.追求细枝末节。 3.指从事﹑趋尚工商业。