趨槍 qū qiāng · xu thương Hán Việt: xu thương · Pinyin: qū qiāng Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 槍 (thương)Pinyinqū qiāngHán Việtxu thươngCấu tạo趨 + 槍 · xu + thương nghĩa thành phần: xu + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"趍鎗"; 谓行动快慢合乎节拍。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趍鎗"。 2.谓行动快慢合乎节拍。