趨澤

qū zé xu trạch

Hán Việt: xu trạch · Pinyin: qū zé

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓雨后土润及时耕种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓雨后土润及时耕种。