趨漲 xu trướng Hán Việt: xu trướng Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 漲 (trướng)Hán Việtxu trướngCấu tạo趨 + 漲 · xu + trướng nghĩa thành phần: xu + trướng Nghĩa EngCihui 趨漲 qūzhǎng v. tend upward