趨炎

qū yán xu viêm

Hán Việt: xu viêm · Pinyin: qū yán

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (viêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜暖;奔向火焰; 比喻趋附权势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜暖;奔向火焰。 2.比喻趋附权势。