趨直

qū zhí xu trực

Hán Việt: xu trực · Pinyin: qū zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹当值。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹当值。