趨穩 xu ổn Hán Việt: xu ổn Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 穩 (ổn)Hán Việtxu ổnCấu tạo趨 + 穩 · xu + ổn nghĩa thành phần: xu + ổn Nghĩa EngCihui 趨穩 ūwěn v. level out