趨舍 qū shě · xu xá Hán Việt: xu xá · Pinyin: qū shě Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 舍 (xá)Pinyinqū shěHán Việtxu xáCấu tạo趨 + 舍 · xu + xá nghĩa thành phần: xu + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"趋舍"。取舍。亦引申为好恶; 进退;动止; 指举止,行为。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趋舍"。取舍。亦引申为好恶。 2.进退;动止。 3.指举止,行为。