趨落 xu lạc Hán Việt: xu lạc Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 落 (lạc)Hán Việtxu lạcCấu tạo趨 + 落 · xu + lạc nghĩa thành phần: xu + lạc Nghĩa EngCihui 趨落 ūluò v. tend downward