趨行 qū xíng · xu hành Hán Việt: xu hành · Pinyin: qū xíng Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 行 (hành)Pinyinqū xíngHán Việtxu hànhCấu tạo趨 + 行 · xu + hành nghĩa thành phần: xu + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行步;走路; 急行;赶路; 指行事,所作所为。Tân Hoa Tự Điển 1.行步;走路。 2.急行;赶路。 3.指行事,所作所为。