趨衙 qū yá · xu nha Hán Việt: xu nha · Pinyin: qū yá Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 衙 (nha)Pinyinqū yáHán Việtxu nhaCấu tạo趨 + 衙 · xu + nha nghĩa thành phần: xu + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓群蜂簇拥蜂王飞集,犹如旧时吏员赶赴衙参。Tân Hoa Tự Điển 1.谓群蜂簇拥蜂王飞集,犹如旧时吏员赶赴衙参。