趨詳 qū xiáng · xu tường Hán Việt: xu tường · Pinyin: qū xiáng Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 詳 (tường)Pinyinqū xiángHán Việtxu tườngCấu tạo趨 + 詳 · xu + tường nghĩa thành phần: xu + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹趋跄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹趋跄。