趨走
xu tẩu
Hán Việt: xu tẩu · Pinyin: qū zǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古礼。小步疾行,以示庄敬; 谓奔走服役; 指奔走执役者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古礼。小步疾行,以示庄敬。 2.谓奔走服役。 3.指奔走执役者。
Eng
- Cihui 趨走 ūzǒu v. go in haste; run away
Hán Việt: xu tẩu · Pinyin: qū zǒu