趨蹡
xu thương
Hán Việt: xu thương · Pinyin: qū qiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容朝拜﹑进谒时步趋中节; 奔走侍奉; 犹踉跄。行步不稳貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容朝拜﹑进谒时步趋中节。 2.奔走侍奉。 3.犹踉跄。行步不稳貌。
Hán Việt: xu thương · Pinyin: qū qiāng