趨闢

qū pì xu tịch

Hán Việt: xu tịch · Pinyin: qū pì

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓走在前面驱赶行人,使之回避车驾; 速行以避退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓走在前面驱赶行人,使之回避车驾。 2.速行以避退。