趨迎

qū yíng xu nghênh

Hán Việt: xu nghênh · Pinyin: qū yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (nghênh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向前迎接;应接; 奉承;讨好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向前迎接;应接。 2.奉承;讨好。

Eng

  • Cihui 趨迎 ūyíng* v. hasten to greet or receive (a visitor)