趨進

qū jìn xu tiến

Hán Việt: xu tiến · Pinyin: qū jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小步疾行而前,表示敬意的一种动作; 谓为擢官而奔走钻营。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小步疾行而前,表示敬意的一种动作。 2.谓为擢官而奔走钻营。