趨鏘 qū qiāng · xu thương Hán Việt: xu thương · Pinyin: qū qiāng Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 鏘 (thương)Pinyinqū qiāngHán Việtxu thươngCấu tạo趨 + 鏘 · xu + thương nghĩa thành phần: xu + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容朝拜﹑进谒时步趋中节。Tân Hoa Tự Điển 1.形容朝拜﹑进谒时步趋中节。