趨闕 qū quē · xu khuyết Hán Việt: xu khuyết · Pinyin: qū quē Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 闕 (khuyết)Pinyinqū quēHán Việtxu khuyếtCấu tạo趨 + 闕 · xu + khuyết nghĩa thành phần: xu + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 趋赴朝廷;奔赴京城。Tân Hoa Tự Điển 1.趋赴朝廷;奔赴京城。