趨隅

qū yú xu ngung

Hán Việt: xu ngung · Pinyin: qū yú

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向隅; 佛教指端坐静修。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向隅。 2.佛教指端坐静修。