趨雅 xu nhã Hán Việt: xu nhã Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 雅 (nhã)Hán Việtxu nhãCấu tạo趨 + 雅 · xu + nhã nghĩa thành phần: xu + nhã Nghĩa EngCihui 趨雅 ūyǎ v.p. trend toward refinement