趨馳 qū chí · xu trì Hán Việt: xu trì · Pinyin: qū chí Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 馳 (trì)Pinyinqū chíHán Việtxu trìCấu tạo趨 + 馳 · xu + trì nghĩa thành phần: xu + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔忙;奔走; 指交往; 供驱使; 奔走效劳的机会。指任职。Tân Hoa Tự Điển 1.奔忙;奔走。 2.指交往。 3.供驱使。 4.奔走效劳的机会。指任职。