趑且 zī qiě · tư thả Hán Việt: tư thả · Pinyin: zī qiě Tổng quan Cấu tạo: 趑 (tư) + 且 (thả)Pinyinzī qiěHán Việttư thảCấu tạo趑 + 且 · tư + thả nghĩa thành phần: tư + thả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"趑趄"。