趑且 zī qiě·tư thả Hán Việt: tư thả · Pinyin: zī qiě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"趑趄"。 Cấu tạo: 趑 (tư) + 且 (thả)Pinyinzī qiěHán Việttư thảCấu tạo趑 + 且 · tư + thả nghĩa thành phần: tư + thả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"趑趄"。 Từ liên quan Gần nghĩa且休 · 且喜 · 且夫 · 且如 · 且從 · 且慢 · 且拙 · 且末