趑趣 zī qù·tư thú Hán Việt: tư thú · Pinyin: zī qù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"趑雎"。 Cấu tạo: 趑 (tư) + 趣 (thú)Pinyinzī qùHán Việttư thúCấu tạo趑 + 趣 · tư + thú nghĩa thành phần: tư + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"趑雎"。 Từ liên quan Gần nghĩa趑趄 · 趣 · 趣事 · 趣剧 · 趣味 · 趣壳 · 趣妙 · 趣寂