趑雎

zī jūtư sư

Hán Việt: tư sư · Pinyin: zī jū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"趑趄"。亦作"趑趣"。亦作"趦趄"。 2.犹恣睢。狂妄﹑凶暴; 放纵肆扰。

Cấu tạo: 趑 (tư) + 雎 (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趑趄"。亦作"趑趣"。亦作"趦趄"。 2.犹恣睢。狂妄﹑凶暴; 放纵肆扰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

趑趄 · 雎鳩 · 雎鸠 · 雎1. · 雎2. · 趑趄不前 · 趑趄嗫嚅 · 趑且