趑雎

zī jū tư sư

Hán Việt: tư sư · Pinyin: zī jū

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趑趄"。亦作"趑趣"。亦作"趦趄"; 犹恣睢。狂妄﹑凶暴;放纵肆扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趑趄"。亦作"趑趣"。亦作"趦趄"。 2.犹恣睢。狂妄﹑凶暴;放纵肆扰。