趔趄

liè qie

Pinyin: liè qie

Tổng quan

loạng choạng | vấp ngã | lảo đảo | Cách đọc ở Đài Loan

Cấu tạo: + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loạng choạng | vấp ngã | lảo đảo | Cách đọc ở Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體搖晃,站立不穩的樣子。元.鄭廷玉《後庭花》第二折:「不覺的身趔趄,不覺的醉模糊。」《紅樓夢》第四四回:「說著,也揚手一下,打的那丫頭一個趔趄。」也作「趔趔趄趄」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体摇晃,脚步不稳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身体摇晃,脚步不稳。

Eng

  • CC-CEDICT to stagger; to stumble; to reel|Taiwan pr. [lie4ju1]
  • Cihui to stagger; to stumble; to reel; Taiwan pr.