趕前 gǎn qián · cản tiền Hán Việt: cản tiền · Pinyin: gǎn qián Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 前 (tiền)Pinyingǎn qiánHán Việtcản tiềnCấu tạo趕 + 前 · cản + tiền nghĩa thành phần: cản + tiền