趕口 gǎn kǒu · cản khẩu Hán Việt: cản khẩu · Pinyin: gǎn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 口 (khẩu)Pinyingǎn kǒuHán Việtcản khẩuCấu tạo趕 + 口 · cản + khẩu nghĩa thành phần: cản + khẩu