趕命 cản mệnh Hán Việt: cản mệnh Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 命 (mệnh)Hán Việtcản mệnhCấu tạo趕 + 命 · cản + mệnh nghĩa thành phần: cản + mệnh Nghĩa EngCihui 趕命 ǎnmìng* v.o. work/travel at frantic pace