趕唱 gǎn chàng · cản xướng Hán Việt: cản xướng · Pinyin: gǎn chàng Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 唱 (xướng)Pinyingǎn chàngHán Việtcản xướngCấu tạo趕 + 唱 · cản + xướng nghĩa thành phần: cản + xướng