趕圩

gǎn wéicản vu

Hán Việt: cản vu · Pinyin: gǎn wéi

Tổng quan

họp chợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉赶集。

Cấu tạo: 趕 (cản) + 圩 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi chợ

Từ liên quan

Gần nghĩa

圩场 · 圩垸 · 圩場 · 圩子 · 圩田 · 趕上 · 赶兽 · 趕出