趕子 gǎn zi · cản tử Hán Việt: cản tử · Pinyin: gǎn zi Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 子 (tử)Pinyingǎn ziHán Việtcản tửCấu tạo趕 + 子 · cản + tử nghĩa thành phần: cản + tử