趕市 gǎn shì · cản thị Hán Việt: cản thị · Pinyin: gǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 市 (thị)Pinyingǎn shìHán Việtcản thịCấu tạo趕 + 市 · cản + thị nghĩa thành phần: cản + thị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時鄉下人家到城鎮做買賣交易。