趕座 gǎn zuò · cản tọa Hán Việt: cản tọa · Pinyin: gǎn zuò Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 座 (tọa)Pinyingǎn zuòHán Việtcản tọaCấu tạo趕 + 座 · cản + tọa nghĩa thành phần: cản + tọa