趕急

gǎn jí cản cấp

Hán Việt: cản cấp · Pinyin: gǎn jí

Tổng quan

vội vàng: vội vã/tranh thủ thời gian

Cấu tạo: (cản) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vội vàng: vội vã/tranh thủ thời gian
  • Cihui 方 vội vàng; vội vã; tranh thủ thời gian。趕緊;趕忙。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急急忙忙。《老殘遊記》第六回:「那雪便紛紛亂下,迴旋穿插,越下越緊,趕急走回店中。」