趕攏 cản long Hán Việt: cản long Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 攏 (long)Hán Việtcản longCấu tạo趕 + 攏 · cản + long nghĩa thành phần: cản + long Nghĩa EngCihui 趕攏 ǎnlǒng v. round up (herd)