趕晚

gǎn wǎn cản vãn

Hán Việt: cản vãn · Pinyin: gǎn wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (vãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到了晚上。《紅樓夢》第七四回:「姑娘自去貴幹,趕晚拿了來,先回了姑娘再送去,如何?」