趕檔子 gǎn dàng zi · cản đương tử Hán Việt: cản đương tử · Pinyin: gǎn dàng zi Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 檔 (đương) + 子 (tử)Pinyingǎn dàng ziHán Việtcản đương tửCấu tạo趕 + 檔 + 子 · cản + đương + tử nghĩa thành phần: cản + đương + tử