趕獸

cản thú

Hán Việt: cản thú

Tổng quan

(săn bắn) sự săn đuổi, sự giết chóc, sự tàn sát, sự khám xét, sự lùng sục

Cấu tạo: (cản) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (săn bắn) sự săn đuổi, sự giết chóc, sự tàn sát, sự khám xét, sự lùng sục